fibre optic cable
Định nghĩa
Danh từ: Cáp quang (fibre optic cable) - Một loại cáp được làm từ các sợi thủy tinh hoặc nhựa trong suốt (sợi quang) có khả năng truyền tải một lượng lớn thông tin dưới dạng ánh sáng với tốc độ cực nhanh, gần bằng tốc độ ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Cáp quang được sử dụng cho các kết nối internet tốc độ cao.)
- (Các công ty viễn thông đang đặt cáp quang dưới đáy đại dương.)
- (Một sợi cáp quang đơn lẻ có thể mang hàng nghìn cuộc gọi điện thoại cùng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fibre optic cable network": Mạng lưới cáp quang, hệ thống kết nối toàn bộ các sợi cáp quang.
- The city is upgrading its fibre optic cable network to support 5G technology. (Thành phố đang nâng cấp mạng lưới cáp quang của mình để hỗ trợ công nghệ 5G.)
- "Fibre optic cable transmission": Sự truyền tải qua cáp quang.
- Fibre optic cable transmission is less affected by electromagnetic interference than copper wire. (Truyền tải qua cáp quang ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ hơn dây đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Optical fibre (danh từ): Sợi quang (thành phần cơ bản của cáp quang).
- Optical fibres are made from glass or plastic. (Sợi quang được làm từ thủy tinh hoặc nhựa.)
- Fibre optic (tính từ): Thuộc về quang học, dùng sợi quang.
- Fibre optic technology revolutionised data communication. (Công nghệ quang học đã cách mạng hóa việc truyền thông dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Optical cable: Cáp quang (thuật ngữ tương đương, thường dùng trong kỹ thuật).
- Light-guide cable: Cáp dẫn sáng (ít phổ biến hơn, mang tính kỹ thuật cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay fibre optic cable: Đặt cáp quang.
- Workers are laying fibre optic cable along the highway. (Công nhân đang đặt cáp quang dọc theo đường cao tốc.)
- Connect via fibre optic cable: Kết nối qua cáp quang.
- The office is connected to the main server via fibre optic cable. (Văn phòng được kết nối với máy chủ chính qua cáp quang.)
Thành ngữ liên quan
- "The speed of light": Tốc độ ánh sáng (thường dùng để nhấn mạnh tốc độ truyền thông tin của cáp quang).
- With fibre optic cable, data travels at the speed of light. (Với cáp quang, dữ liệu di chuyển với tốc độ ánh sáng.)